Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 廃止する

廃止する

hai-shi suruÂm Hán-Việttái

「廃止する」是什麼意思?

bãi bỏ, huỷ bỏ

この法律は廃止される予定です

Luật này dự kiến sẽ bị bãi bỏ


如何正确使用「廃止する」?

Luật
trang trọng

Chấm dứt, bãi bỏ một luật lệ, quy định hoặc tổ chức

この古い法律は廃止されました

Luật cũ này đã bị bãi bỏ

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị

Kinh doanh
Kinh doanh

Ngừng hoạt động hoặc dừng sản xuất một sản phẩm hoặc dịch vụ

この製品は廃止されました

Sản phẩm này đã ngừng sản xuất

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh

Cụm từ kết hợp

法律を廃止するbãi bỏ luật lệサービスを廃止するngừng dịch vụ

Từ đồng nghĩa

停止する廃止される廃止決定

Từ trái nghĩa

開始する導入する

Mẹo hay

Sử dụng chính xác ngữ cảnh

Từ này chỉ dùng cho việc bãi bỏ chính thức, không dùng cho việc ngừng sử dụng tạm thời.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh. Không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

廃止
bãi bỏ, huỷ bỏ
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。