Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 年収の壁

年収の壁

nenshuu no kabe

「年収の壁」在Vietnamese中是什麼意思?

ngưỡng thu nhập

彼は年収の壁を突破するために頑張っている

Anh ấy đang cố gắng vượt qua ngưỡng thu nhập


如何正确使用「年収の壁」:Vietnamese中的定义与例句

◆ Nghĩa thực sự
Một ngưỡng thu nhập mà người lao động cố gắng vượt qua để đạt được mức lương cao hơn.
¶ Nghĩa đen
tường thu nhập hàng năm
Phân tích nghĩa đen
年収thu nhập hàng năm+のcủa+壁tường
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả thu nhập như một bức tường cản trở, cần phải vượt qua để tiến bộ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc trò chuyện về sự nghiệp hoặc tài chính cá nhân, khi nói về mục tiêu thu nhập hoặc sự khó khăn trong việc tăng thu nhập.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này phản ánh sự cạnh tranh trong thị trường lao động và mong muốn của người lao động muốn tăng thu nhập để cải thiện chất lượng cuộc sống.
Tài chính
trang trọng

Một ngưỡng thu nhập mà người lao động cố gắng vượt qua để đạt được mức lương cao hơn, thường liên quan đến việc thăng tiến trong sự nghiệp hoặc chuyển sang công việc mới.

年収の壁を超えるためには、スキルアップが必要だ

Để vượt qua ngưỡng thu nhập, bạn cần nâng cao kỹ năng

Thường được sử dụng trong bối cảnh việc làm và tài chính cá nhân

Cụm từ kết hợp

年収の壁を突破するvượt qua ngưỡng thu nhập年収の壁にぶつかるđập vào ngưỡng thu nhập

Từ đồng nghĩa

収入の壁給与の壁

Cụm từ liên quan

年収1000万円の壁cụm từ
ngưỡng thu nhập 1000 triệu yen

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh tài chính

Từ này thường được sử dụng khi nói về mục tiêu thu nhập hoặc sự khó khăn trong việc tăng thu nhập.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong bối cảnh vật lý

Từ này không dùng để mô tả một bức tường vật lý, mà chỉ dùng để chỉ ngưỡng thu nhập.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '年収' (thu nhập hàng năm) và '壁' (tường, ngưỡng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh việc làm và tài chính cá nhân để mô tả sự khó khăn trong việc tăng thu nhập.

Phân tích từ

年収
thu nhập hàng năm
root
+
の
của
particle
+
壁
tường, ngưỡng
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。