Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 少ない

少ない

sukunai
ít

このクラスには学生が少ないです。

Lớp này có ít học sinh.


chung

Số lượng nhỏ hơn mức bình thường hoặc mong đợi; không đủ.

時間が少ないから、急いでください。

Vì thời gian ít nên hãy nhanh lên.

この店は客が少なくてさびしい。

Cửa hàng này khách ít quá buồn.

Thường đi kèm với danh từ đếm được (少ない人、少ない本) hoặc không đếm được (少ない水、少ない時間).

Cụm từ kết hợp

少ない人ít người少ない時間ít thời gian少なくなるtrở nên ít hơn少なめít hơn một chút

Từ đồng nghĩa

わずか乏しい不足する

Từ trái nghĩa

多い豊富十分

Cụm từ liên quan

少なからずcụm từ
không ít, đáng kể

Mẹo hay

Phân biệt 少ない và 小さい

少ない chỉ số lượng (ít), còn 小さい chỉ kích thước (nhỏ). Ví dụ: 少ない本 (ít sách) vs. 小さい本 (quyển sách nhỏ).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

少ない đứng trước danh từ (少ないお金) hoặc sau danh từ + が (お金が少ない). Không dùng trực tiếp như động từ.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 少 (thiểu) + い (đuôi tính từ). Kanji 少 có Hán Việt là 'thiểu', nghĩa gốc là 'nhỏ, ít'.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng để miêu tả số lượng ít hơn mức mong đợi, không dùng để chỉ kích thước (dùng 小さい cho kích thước). 2. Có thể đứng trước danh từ (少ない本) hoặc sau danh từ (本が少ない). 3. Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành 少ね (sukune).

Phân tích từ

少
ít, nhỏ
root
+
い
đuôi tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。