Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 家庭

家庭

kateiÂm Hán-Việtgia đình
gia đình

家庭は幸せの基盤です

Gia đình là nền tảng của hạnh phúc


◆ Nghĩa thực sự
Khái niệm về gia đình và mối quan hệ trong gia đình
¶ Nghĩa đen
nhà sân
Phân tích nghĩa đen
家nhà+庭sân
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một không gian sống của gia đình, bao gồm cả nhà và sân
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về cuộc sống gia đình, giáo dục con cái, hoặc vấn đề liên quan đến gia đình
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, '家庭' được coi là cơ sở của xã hội và được trọng視 cao.
trang trọng

Gia đình, bao gồm cha mẹ và con cái sống cùng nhau

家庭で夕食を食べる

Ăn tối cùng gia đình

Thường dùng để chỉ gia đình hạt nhân

Cụm từ kết hợp

家庭の平和hòa bình gia đình家庭を守るbảo vệ gia đình

Từ đồng nghĩa

家族家

Từ trái nghĩa

会社学校

Cụm từ liên quan

家庭の団結cụm từ
đoàn kết gia đình
家庭の問題cụm từ
vấn đề gia đình

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '家庭' và '家族'

'家庭' nhấn mạnh nơi ở và mối quan hệ gia đình, còn '家族' tập trung vào các thành viên.

Quy tắc vàng

Dùng '家庭' khi nói về môi trường gia đình

Ví dụ: '家庭環境' (môi trường gia đình) hoặc '家庭教育' (giáo dục gia đình).

Nguồn gốc từ

家 (nhà) + 庭 (sân, sân nhà) → khái niệm về nơi ở của gia đình

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '家庭' thường chỉ gia đình hạt nhân (cha mẹ và con cái), trong khi '家族' có thể bao gồm cả các thành viên xa hơn.

Phân tích từ

家
nhà
root
+
庭
sân, sân nhà
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。