Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 定年退職

定年退職

teinen taishoku

「定年退職」是什麼意思?

nghỉ hưu theo tuổi

彼は60歳で定年退職した。

Anh ấy nghỉ hưu theo tuổi ở 60 tuổi.


如何正确使用「定年退職」?

LuậtKinh doanh
trang trọng

nghỉ hưu bắt buộc khi đạt đến độ tuổi quy định theo pháp luật hoặc quy chế của công ty.

定年退職後、彼は故郷に帰った。

Sau khi nghỉ hưu theo tuổi, anh ấy trở về quê hương.

会社は定年退職者に特別手当を支給する。

Công ty cung cấp phụ cấp đặc biệt cho nhân viên nghỉ hưu theo tuổi.

Thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực lao động và quản trị nhân sự. Ở Nhật Bản, tuổi nghỉ hưu bắt buộc thường là 60 hoặc 65 tuổi, tùy theo quy định của công ty hoặc chính phủ.

Cụm từ kết hợp

定年退職者người nghỉ hưu theo tuổi定年退職金tiền lương hưu定年退職制度chế độ nghỉ hưu bắt buộc

Từ đồng nghĩa

退職引退

Từ trái nghĩa

再雇用延長勤務

Cụm từ liên quan

定年延長cụm từ
kéo dài tuổi nghỉ hưu
再雇用制度cụm từ
chế độ tái tuyển dụng sau nghỉ hưu

Mẹo hay

Phân biệt 定年退職 và 退職

定年退職 ám chỉ việc nghỉ hưu bắt buộc theo độ tuổi quy định, trong khi 退職 có thể bao gồm cả nghỉ việc tự nguyện vì lý do cá nhân hoặc kỷ luật. Ví dụ: 会社を辞める (kaisha o yameru) có thể là 退職 nhưng không nhất thiết là 定年退職.

Quy tắc vàng

Sử dụng 定年退職 trong ngữ cảnh pháp luật

Khi đề cập đến chính sách nghỉ hưu bắt buộc theo luật pháp hoặc quy chế công ty, 定年退職 là thuật ngữ chính xác nhất. Tránh dùng lẫn lộn với các hình thức nghỉ việc khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 定年 (teinen, 'độ tuổi quy định') + 退職 (taishoku, 'nghỉ việc'). 定年 xuất phát từ 定められた年 (sada merareta toshi, 'năm tuổi quy định'), 退職 từ 退く (shirizoku, 'rời bỏ') + 職 (shoku, 'nghề nghiệp').

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong ngữ cảnh pháp luật lao động và chính sách nhân sự của Nhật Bản. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương thường được gọi là 'nghỉ hưu bắt buộc' hoặc 'nghỉ hưu theo tuổi'.

Phân tích từ

定年
độ tuổi quy định để nghỉ hưu
compound
+
退職
nghỉ việc, rời bỏ vị trí công tác
compound
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。