Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 学習者

学習者

gakushūshaÂm Hán-Việthọc tập giả

「学習者」在Vietnamese中是什麼意思?

người học tập

このクラスには多くの熱心な学習者がいます。

Lớp học này có rất nhiều học sinh nhiệt tình.


如何正确使用「学習者」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

người đang học hoặc đang theo học một môn học hoặc kỹ năng nào đó

学習者は教師の指導を受けています。

Học sinh đang được giáo viên hướng dẫn.

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc đào tạo.

Cụm từ kết hợp

学習者のニーズnhu cầu của học sinh学習者のモチベーションđộng lực của học sinh

Từ đồng nghĩa

学生受講者

Từ trái nghĩa

教師講師

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '学習' (học tập) và '者' (người).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người học tập trong các chương trình giáo dục hoặc đào tạo chuyên nghiệp.

Phân tích từ

学習
học tập
root
+
者
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。