学徒
「学徒」是什麼意思?
học sinh彼は学徒として学校に通っていた
Anh ấy đã đi học như một học sinh
如何正确使用「学徒」?
trang trọng
học sinh, sinh viên hoặc học viên, đặc biệt là trong bối cảnh học tập chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật
第二次世界大戦中、多くの学徒が軍事訓練を受けた
Trong Thế chiến II, nhiều học sinh đã được huấn luyện quân sự
Trong tiếng Nhật, từ này thường đề cập đến học sinh hoặc sinh viên trong các trường chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật, đặc biệt là trong lịch sử.
Nguồn gốc từ
Từ này được hình thành từ hai kanji '学' (học) và '徒' (đồ), có nghĩa là 'người học'. Trong lịch sử, nó thường được sử dụng để chỉ học sinh hoặc sinh viên trong các trường chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này ít được sử dụng so với '学生' (gakusei) hoặc '生徒' (seito). Nó thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn hóa.
Phân tích từ
学
học
root徒
đồ, người
rootTừ Điển Nhật Việt