執念
「執念」在Vietnamese中是什麼意思?
sự ám ảnh dai dẳng彼は執念深く、何年も前の恨みを忘れない。
Anh ấy ám ảnh dai dẳng, không quên mối hận từ nhiều năm trước.
如何正确使用「執念」:Vietnamese中的定义与例句
sự ám ảnh dai dẳng, không chịu buông bỏ dù đã qua lâu
犯人は執念深く、警察を追い続けた。
Hung thủ ám ảnh dai dẳng, tiếp tục truy đuổi cảnh sát.
彼女は執念を抱いて、失敗を乗り越えようとする。
Cô ấy giữ sự ám ảnh dai dẳng, cố gắng vượt qua thất bại.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự căm thù, hận thù hoặc quyết tâm không chịu từ bỏ dù vô ích.
Mẹo hay
Phân biệt 執念 và 執着
'執着' có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (ví dụ: 執着する仕事) hoặc tiêu cực, trong khi '執念' hầu như chỉ dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự ám ảnh không lành mạnh.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 執念?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự ám ảnh dai dẳng, không chịu buông bỏ dù đã lâu, thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực như 怨み (hận thù), 失敗 (thất bại), 復讐 (trả thù).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 執 (しゅう, shū) nghĩa là 'nắm giữ, giữ chặt' + 念 (ねん, nen) nghĩa là 'ý nghĩ, tâm niệm'. Ghép lại thành '執念' nghĩa là 'sự ám ảnh dai dẳng trong tâm trí'.
Ghi chú sử dụng
Khác với '執着' (chú trọng, gắn bó) thường mang nghĩa trung tính, '執念' thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự ám ảnh không lành mạnh, dai dẳng. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực.