国際社会に支援を要請する
「国際社会に支援を要請する」是什麼意思?
kêu gọi viện trợ từ cộng đồng quốc tế災害発生後、被災国は国際社会に支援を要請した。
Sau thảm họa, quốc gia bị ảnh hưởng đã kêu gọi viện trợ từ cộng đồng quốc tế.
如何正确使用「国際社会に支援を要請する」?
yêu cầu sự hỗ trợ từ cộng đồng quốc tế trong các vấn đề quan trọng hoặc khủng hoảng
紛争地域では、国際社会に支援を要請することが多い。
Tại các khu vực xung đột, thường phải kêu gọi viện trợ từ cộng đồng quốc tế.
パンデミックの際、多くの国が国際社会に支援を要請した。
Trong đại dịch, nhiều quốc gia đã kêu gọi viện trợ từ cộng đồng quốc tế.
Thường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, nhân đạo hoặc khủng hoảng toàn cầu. Có thể thay thế bằng 'yêu cầu viện trợ quốc tế' trong nhiều trường hợp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh ngoại giao
Cụm từ này thường xuất hiện trong các tuyên bố chính thức của chính phủ hoặc tổ chức quốc tế. Ví dụ: 'Chúng tôi kêu gọi cộng đồng quốc tế viện trợ khẩn cấp cho nạn nhân trận động đất.'
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'yêu cầu viện trợ'
'支援を要請する' mang sắc thái trang trọng hơn '支援を求める' (yêu cầu viện trợ). Sử dụng '要請する' khi muốn thể hiện sự trang trọng, chính thức trong ngữ cảnh ngoại giao.
Nguồn gốc từ
組み合わせ語。'国際社会'(こくさいしゃかい)は国と国の集まりを指し、'支援'(しえん)は助けを意味する漢語由来の語。'要請する'(ようせいする)は正式な依頼を表す動詞。
Ghi chú sử dụng
1. Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo ngoại giao hoặc tuyên bố chính phủ. 2. Có thể thay thế bằng 'kêu gọi viện trợ quốc tế' trong văn nói thân mật hơn. 3. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc phi chính thức.