Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 国内基準

国内基準

kokunai kijunÂm Hán-Việtquốc nội cơ chuẩn

「国内基準」是什麼意思?

tiêu chuẩn nội địa

この製品は国内基準に準拠しています

Sản phẩm này tuân theo tiêu chuẩn nội địa


如何正确使用「国内基準」?

Luật
trang trọng

Tiêu chuẩn hoặc quy định được thiết lập và áp dụng trong một quốc gia cụ thể, thường khác với tiêu chuẩn quốc tế

国内基準を満たすために、製品の設計を変更する必要がありました

Chúng tôi phải thay đổi thiết kế sản phẩm để đáp ứng tiêu chuẩn nội địa

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và tài chính để phân biệt với tiêu chuẩn quốc tế

Cụm từ kết hợp

国内基準に準拠するtuân theo tiêu chuẩn nội địa国内基準を満たすđáp ứng tiêu chuẩn nội địa

Từ đồng nghĩa

国内規制国内ルール

Từ trái nghĩa

国際基準

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và tài chính để phân biệt với tiêu chuẩn quốc tế

Phân tích từ

国内
nội địa
root
+
基準
tiêu chuẩn
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。