Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 吐き気

吐き気

haki

「吐き気」是什麼意思?

buồn nôn

この薬を飲むと吐き気がする。

Uống thuốc này tôi thấy buồn nôn.


如何正确使用「吐き気」?

Y học
Y học

Cảm giác muốn nôn, thường xuất hiện khi bị say tàu xe, ốm nghén, hoặc do tác dụng phụ của thuốc.

乗り物酔いで吐き気がする。

Tôi thấy buồn nôn vì say tàu xe.

妊娠中は吐き気がひどい。

Khi mang thai, tôi thường xuyên buồn nôn.

Thường đi kèm với các triệu chứng như chóng mặt, vã mồ hôi lạnh, hoặc khó chịu ở dạ dày.

Cụm từ kết hợp

吐き気を催すcảm thấy buồn nôn吐き気がするbị buồn nôn吐き気止めthuốc chống nôn

Từ đồng nghĩa

嘔気むかつき

Từ trái nghĩa

食欲空腹感

Mẹo hay

Phân biệt 吐き気 với 嘔吐

吐き気 chỉ cảm giác muốn nôn nhưng chưa nôn ra, trong khi 嘔吐 (nôn mửa) là hành động nôn ra. Ví dụ: 「吐き気がするけど、まだ吐いていない」 (Cảm thấy buồn nôn nhưng chưa nôn).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh y tế

吐き気 chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc miêu tả triệu chứng sức khỏe. Không nên dùng trong ngữ cảnh thông thường như 'tôi thấy buồn nôn khi nghe tin xấu' (thay bằng 'buồn nôn' hoặc 'khó chịu').

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 吐く (nôn, ói) + 気 (cảm giác). Hán Việt: 吐 (thổ) + 気 (khí).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc miêu tả tình trạng sức khỏe. Có thể kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân như 乗り物酔い (say tàu xe), 妊娠 (mang thai), 薬の副作用 (tác dụng phụ của thuốc).

Phân tích từ

吐
nôn, ói
root
+
気
cảm giác
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。