Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 合計

合計

gōkei

「合計」是什麼意思?

tổng cộng

この商品の合計金額はいくらですか?

Tổng cộng tiền sản phẩm này là bao nhiêu?


如何正确使用「合計」?

trang trọng

tổng số tiền hoặc số lượng sau khi cộng tất cả các phần

今月の支出を合計すると50万円になります。

Tổng chi tiêu tháng này là 50 vạn yên.

出席者数の合計は120人です。

Tổng số người tham dự là 120 người.

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, thống kê hoặc báo cáo. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (例: 合計する).

Cụm từ kết hợp

合計金額tổng tiền合計人数tổng số người合計額số tiền tổng cộng合計するtính tổng cộng

Từ đồng nghĩa

総計総額総数

Từ trái nghĩa

差額部分

Mẹo hay

Phân biệt 合計 và 総額

合計 nhấn mạnh vào hành động tính tổng (ví dụ: 合計する), trong khi 総額 nhấn mạnh vào kết quả (số tiền tổng cộng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 合計?

Dùng khi muốn nói đến việc cộng tất cả các phần lại với nhau để có kết quả cuối cùng, thường trong ngữ cảnh tài chính hoặc thống kê.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 合計 (gōkei) ghép từ 合 (gō, hợp) + 計 (kei, kế). 合 nghĩa là 'hợp lại', 計 nghĩa là 'tính toán'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong hóa đơn, báo cáo tài chính, thống kê. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

合
hợp lại, gộp vào
root
+
計
tính toán, con số
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。