合成抵抗

gōsei teikō

「合成抵抗」是什麼意思?

điện trở tương đương

直列回路の合成抵抗は各抵抗値の和で求められます。

Điện trở tương đương trong mạch nối tiếp được tính bằng tổng các điện trở thành phần.


如何正确使用「合成抵抗」?

Kỹ thuật
chuyên ngành

Tổng trở kháng của toàn bộ mạch điện khi các điện trở được kết nối song song hoặc nối tiếp, thay thế cho toàn bộ mạch.

並列回路の合成抵抗は、各抵抗値の逆数の和の逆数で求めます。

Điện trở tương đương trong mạch song song được tính bằng nghịch đảo của tổng các nghịch đảo điện trở thành phần.

Thường được sử dụng trong phân tích mạch điện, đặc biệt là khi tính toán dòng điện hoặc điện áp trong mạch phức tạp.

Cụm từ kết hợp

合成抵抗値giá trị điện trở tương đương合成抵抗の計算tính toán điện trở tương đương

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

直列合成抵抗cụm từ
điện trở tương đương trong mạch nối tiếp
並列合成抵抗cụm từ
điện trở tương đương trong mạch song song

Mẹo hay

Công thức cơ bản

Mạch nối tiếp: R_tổng = R1 + R2 + ... + Rn. Mạch song song: 1/R_tổng = 1/R1 + 1/R2 + ... + 1/Rn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với điện trở đơn lẻ

合成抵抗 luôn là kết quả của toàn bộ mạch, không phải giá trị của một điện trở riêng lẻ.

Nguồn gốc từ

合成 (gōsei) nghĩa là 'tổng hợp' từ 合 (hợp) + 成 (thành); 抵抗 (teikō) nghĩa là 'điện trở' từ 抵 (đề) + 抗 (kháng). Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực điện tử học từ thế kỷ 20 khi cần mô tả điện trở tổng của mạch.

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật. Luôn đi kèm với các thuật ngữ điện tử như mạch, điện trở, dòng điện.

Phân tích từ

合成
tổng hợp, kết hợp
root
+
抵抗
điện trở, trở kháng
root
Từ Điển Nhật Việt