Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 右クリック

右クリック

migi kurikku

「右クリック」在Vietnamese中是什麼意思?

nhấp chuột phải

右クリックしてメニューを表示します。

Nhấp chuột phải để hiển thị menu.


如何正确使用「右クリック」:Vietnamese中的定义与例句

Công nghệ
chuyên ngành

thao tác nhấn nút phải của chuột máy tính

ファイルを右クリックしてプロパティを開く。

Nhấp chuột phải vào tập tin rồi mở thuộc tính.

右クリックでコンテキストメニューが出る。

Nhấp chuột phải sẽ hiện ra menu ngữ cảnh.

Thường dùng trong môi trường máy tính cá nhân hoặc văn phòng. Đối lập với 左クリック (nhấp chuột trái).

Cụm từ kết hợp

右クリックするnhấp chuột phải右クリックメニューmenu chuột phải

Từ đồng nghĩa

右ボタンクリック

Từ trái nghĩa

左クリック

Cụm từ liên quan

ダブルクリックcụm từ
nhấp đúp chuột
シングルクリックcụm từ
nhấp chuột đơn

Mẹo hay

Phân biệt 右クリック và 左クリック

右クリック thường dùng để mở menu ngữ cảnh hoặc tùy chọn bổ sung, trong khi 左クリック dùng để chọn hoặc mở tập tin/thư mục mặc định.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

右クリック chỉ dùng trong môi trường máy tính có chuột. Không dùng trong giao tiếp thông thường trừ khi đề cập trực tiếp đến thao tác máy tính.

Nguồn gốc từ

右 (migi) = phải, 右側 (bên phải); クリック (kurikku) = từ tiếng Anh 'click' (nhấp chuột). Kết hợp theo cấu trúc danh từ ghép tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong giao tiếp công nghệ thông tin. Có thể viết tắt là 右クリック (migi kurikku) hoặc 右ボタン (migi botan) trong ngữ cảnh không gây nhầm lẫn.

Phân tích từ

右
bên phải
root
+
クリック
nhấp chuột
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。