Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 収まる

収まる

oshimaruÂm Hán-Việtthu

「収まる」是什麼意思?

được giải quyết, được giải quyết hoàn toàn

この問題は収まった

Vấn đề này đã được giải quyết


如何正确使用「収まる」?

◆ Nghĩa thực sự
Sự kết thúc của một vấn đề hoặc sự chứa đựng đồ vật một cách hoàn hảo
¶ Nghĩa đen
Được thu gom lại hoặc được chứa vào một nơi phù hợp
Phân tích nghĩa đen
収thu gom+まるđược hoàn thành
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of a problem being resolved or items being neatly stored away
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn nói về việc giải quyết vấn đề hoặc chứa đựng đồ vật một cách hoàn hảo.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ sự kết thúc của một vấn đề hoặc sự chứa đựng đồ vật.
thông thường

Được giải quyết hoặc hoàn thành một cách hoàn hảo, không còn vấn đề nào nữa

争いが収まった

Cuộc tranh cãi đã được giải quyết

騒ぎが収まった

Cuộc xáo trộn đã kết thúc

Thường dùng để chỉ sự kết thúc của một vấn đề hoặc sự xáo trộn

thông thường

Được chứa hoặc được đặt vào một nơi phù hợp

荷物が収まる

Hành lý được đặt vào một nơi phù hợp

部屋に収まる

Phòng có đủ chỗ để chứa tất cả đồ đạc

Dùng để chỉ sự chứa đựng hoặc sắp xếp đồ vật

Cụm từ kết hợp

問題が収まるvấn đề được giải quyết騒ぎが収まるcuộc xáo trộn kết thúc荷物が収まるhành lý được đặt vào một nơi phù hợp

Từ đồng nghĩa

解決する終わる収納する

Từ trái nghĩa

続く続く広がる

Cụm từ liên quan

収まらないcụm từ
không thể giải quyết, không thể chứa đựng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề

Từ '収まる' thường dùng để chỉ sự kết thúc của một vấn đề hoặc sự xáo trộn.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ này khi muốn nói về việc giải quyết vấn đề hoặc chứa đựng đồ vật một cách hoàn hảo.

Nguồn gốc từ

Từ '収まる' có gốc từ Hán Việt 'thu' (chữ '収'), có nghĩa là 'thu gom, thu lại'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ sự kết thúc của một vấn đề hoặc sự chứa đựng đồ vật. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

収
thu gom, thu lại
root
+
まる
được hoàn thành, được chứa
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。