Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 原始関数

原始関数

genshi kansū

「原始関数」是什麼意思?

nguyên hàm

微分方程式を解く際に、原始関数を見つけることが重要です。

Khi giải phương trình vi phân, việc tìm nguyên hàm là rất quan trọng.


如何正确使用「原始関数」?

chuyên ngành

Hàm số F(x) sao cho F'(x) = f(x) trong giải tích vi phân.

関数 f(x) = 2x の原始関数は F(x) = x² + C です。

Nguyên hàm của hàm số f(x) = 2x là F(x) = x² + C.

微分積分学では、原始関数を見つけることで定積分の計算が可能になります。

Trong giải tích vi phân, việc tìm nguyên hàm giúp ta tính được tích phân xác định.

C còn được gọi là hằng số tích phân, thể hiện tính không duy nhất của nguyên hàm.

Cụm từ kết hợp

原始関数を求めるtìm nguyên hàm原始関数の存在sự tồn tại của nguyên hàm

Từ đồng nghĩa

不定積分antiderivative

Từ trái nghĩa

導関数

Cụm từ liên quan

定積分cụm từ
tích phân xác định
微分積分学cụm từ
giải tích vi phân

Mẹo hay

Phân biệt nguyên hàm và tích phân xác định

Nguyên hàm (原始関数) là hàm số tổng quát, trong khi tích phân xác định (定積分) là giá trị cụ thể sau khi lấy giới hạn. Nguyên hàm có thêm hằng số tích phân C.

Quy tắc vàng

Quy tắc cơ bản khi tìm nguyên hàm

Nguyên hàm của hàm số f(x) là F(x) sao cho F'(x) = f(x). Luôn nhớ thêm hằng số tích phân C trừ khi có điều kiện biên.

Nguồn gốc từ

原始 (nguyên thủy, ban đầu) + 関数 (hàm số). Thuật ngữ này phản ánh mối quan hệ giữa đạo hàm (導関数) và nguyên hàm trong giải tích vi phân.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giáo trình giải tích vi phân tại Nhật Bản. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này phổ biến trong các tài liệu toán học chuyên ngành.

Phân tích từ

原始
ban đầu, nguyên thủy (nguyên hàm)
root
+
関数
hàm số
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。