Looking up...
彼の勢いは止められない。
Không thể ngăn nổi sức mạnh của anh ấy.
sức mạnh, động lực mạnh mẽ khiến sự việc tiếp tục diễn ra mà không cần tác động bên ngoài
台風の勢いは弱まってきた。
Sức mạnh của cơn bão đã yếu đi.
彼の勢いは止まらない。
Sức mạnh của anh ấy không ngừng.
Có thể dùng để chỉ sức mạnh vật lý (gió, sóng) hoặc sức mạnh tinh thần (động lực, phong trào).
tình thế thuận lợi, xu hướng không thể ngăn cản
今の勢いで優勝できるだろう。
Với đà này chắc chắn có thể vô địch.
Thường dùng trong thể thao, kinh doanh hoặc cuộc sống hàng ngày.
勢い nhấn mạnh vào 'động lực đang diễn ra', trong khi 力 (chikara) chỉ sức mạnh tĩnh. Ví dụ: 風の勢い (sức gió mạnh) vs 風の力 (sức mạnh của gió).
勢い thường đi kèm với các động từ chỉ sự tiếp diễn như 止まる, 続く, 弱まる. Không dùng cho sức mạnh tĩnh như 筋力 (sức mạnh cơ bắp).
Từ kanji 勢 (thế) + い (đuôi danh từ chỉ trạng thái). 勢 có nghĩa gốc là 'thế lực, sức mạnh' trong Hán Việt.
Dùng để chỉ sức mạnh không chỉ về mặt vật lý mà còn tinh thần, xu hướng xã hội. Không dùng cho sức mạnh tĩnh (như sức khỏe cơ thể).