Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 勢い

勢い

ikioi

「勢い」是什麼意思?

sức mạnh, động lực

彼の勢いは止められない。

Không thể ngăn nổi sức mạnh của anh ấy.


如何正确使用「勢い」?

neutral

sức mạnh, động lực mạnh mẽ khiến sự việc tiếp tục diễn ra mà không cần tác động bên ngoài

台風の勢いは弱まってきた。

Sức mạnh của cơn bão đã yếu đi.

彼の勢いは止まらない。

Sức mạnh của anh ấy không ngừng.

Có thể dùng để chỉ sức mạnh vật lý (gió, sóng) hoặc sức mạnh tinh thần (động lực, phong trào).

neutral

tình thế thuận lợi, xu hướng không thể ngăn cản

今の勢いで優勝できるだろう。

Với đà này chắc chắn có thể vô địch.

Thường dùng trong thể thao, kinh doanh hoặc cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

勢いがつくcó động lực, có đà勢いを失うmất động lực勢い良くmạnh mẽ, hùng hồn

Từ đồng nghĩa

力勢力勢い込み

Từ trái nghĩa

衰え弱まり

Cụm từ liên quan

勢いに乗るcụm từ
tận dụng đà thuận lợi
勢い余ってcụm từ
vì quá hăng hái

Mẹo hay

Phân biệt 勢い và 力

勢い nhấn mạnh vào 'động lực đang diễn ra', trong khi 力 (chikara) chỉ sức mạnh tĩnh. Ví dụ: 風の勢い (sức gió mạnh) vs 風の力 (sức mạnh của gió).

Quy tắc vàng

Dùng 勢い khi muốn nhấn mạnh xu hướng không thể ngăn cản

勢い thường đi kèm với các động từ chỉ sự tiếp diễn như 止まる, 続く, 弱まる. Không dùng cho sức mạnh tĩnh như 筋力 (sức mạnh cơ bắp).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 勢 (thế) + い (đuôi danh từ chỉ trạng thái). 勢 có nghĩa gốc là 'thế lực, sức mạnh' trong Hán Việt.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sức mạnh không chỉ về mặt vật lý mà còn tinh thần, xu hướng xã hội. Không dùng cho sức mạnh tĩnh (như sức khỏe cơ thể).

Phân tích từ

勢
thế lực, sức mạnh
root
+
い
đuôi danh từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。