Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 勝ち

勝ち

kachi

「勝ち」是什麼意思?

chiến thắng

彼は試合に勝ちました。

Anh ấy đã giành chiến thắng trong trận đấu.


如何正确使用「勝ち」?

neutral

trạng thái chiến thắng; kết quả thắng lợi

このチームは今シーズン、勝ちが続いている。

Đội này đang có chuỗi chiến thắng trong mùa giải này.

勝ち負けは時の運だ。

Thắng thua là chuyện may rủi của thời cuộc.

Thường dùng trong thể thao, thi đấu, hoặc các tình huống cạnh tranh. Có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với động từ khác (e.g. 勝ち取る: giành lấy chiến thắng).

neutral

ưu thế, lợi thế trong cuộc cạnh tranh

この会社は市場で勝ちを上げている。

Công ty này đang chiếm ưu thế trên thị trường.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chiến lược.

Cụm từ kết hợp

勝ち負けthắng thua勝ち組nhóm chiến thắng (người thành công trong cạnh tranh)勝ち抜くvượt qua vòng loại, giành chiến thắng liên tiếp勝ち取るgiành lấy chiến thắng

Từ đồng nghĩa

勝利勝ち目勝利者

Từ trái nghĩa

負け敗北

Cụm từ liên quan

勝ちに不思議の勝ちありtục ngữ
thắng lợi đến từ những điều kỳ diệu
勝って兜の緒を締めよtục ngữ
thắng rồi cũng phải cẩn trọng

Mẹo hay

Phân biệt 勝ち và 勝利

勝ち thiên về trạng thái kết quả (danh từ), trong khi 勝利 vừa là danh từ (chiến thắng) vừa là động từ (thắng lợi). Ví dụ: '試合に勝ちました' (đã giành chiến thắng trong trận đấu) dùng 勝ち; '試合に勝利しました' (đã chiến thắng trận đấu) dùng 勝利.

Quy tắc vàng

Dùng 勝ち khi nhấn mạnh trạng thái

勝ち luôn là danh từ, biểu thị trạng thái thắng lợi. Nếu muốn diễn đạt hành động giành chiến thắng, dùng động từ 勝つ (e.g. '試合に勝つ' thay vì '試合に勝ち').

Nguồn gốc từ

Từ kanji 勝 (thắng, chiến thắng) + hậu tố danh từ hóa -ち. 勝 (しょう/かつ) trong Hán Nhật nghĩa gốc là 'vượt qua, đánh bại', có nguồn gốc từ chữ Hán 勝. Hậu tố -ち (trong danh từ) biểu thị trạng thái hoặc kết quả.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng trong ngữ cảnh thắng lợi rõ ràng (thể thao, thi cử, cạnh tranh). 2. Không dùng cho thắng lợi tinh thần trừu tượng (e.g. 'thắng lợi trong tình yêu' → dùng '勝利' hoặc '成功'). 3. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng '勝つ' (động từ) hơn '勝ち' (danh từ).

Phân tích từ

勝
chiến thắng, đánh bại
root
+
ち
hậu tố danh từ hóa biểu thị trạng thái/kết quả
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。