加湿

kashitsu

「加湿」是什麼意思?

làm ẩm

加湿器を使って部屋を加湿する。

Dùng máy tạo ẩm để làm ẩm phòng.


如何正确使用「加湿」?

Kỹ thuật
chuyên ngành

Làm tăng độ ẩm trong không khí bằng thiết bị chuyên dụng.

冬場は空気が乾燥するので加湿が必要だ。

Vào mùa đông không khí khô hanh nên cần làm ẩm.

加湿器のフィルターを定期的に掃除する。

Vệ sinh định kỳ bộ lọc của máy tạo ẩm.

Thường dùng trong ngữ cảnh về thiết bị gia dụng (máy tạo ẩm) hoặc điều chỉnh môi trường sống.

Cụm từ kết hợp

加湿器máy tạo ẩm加湿効果hiệu quả làm ẩm加湿するlàm ẩm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 加湿 và 湿度調整

加湿 chỉ hành động cụ thể là 'làm ẩm', trong khi 湿度調整 mang nghĩa rộng hơn là 'điều chỉnh độ ẩm' (có thể tăng hoặc giảm).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

加湿 chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thiết bị gia dụng hoặc kỹ thuật. Không dùng để mô tả quá trình tự nhiên như 'không khí trở nên ẩm hơn theo mùa'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 加 (ka) nghĩa là 'thêm vào', 湿 (shitsu) nghĩa là 'ẩm ướt'. Kết hợp thành nghĩa 'làm tăng độ ẩm'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thiết bị gia dụng. Không dùng trong ngữ cảnh sinh học hay hóa học trừ khi đề cập đến thiết bị chuyên dụng.

Phân tích từ

加
thêm vào, tăng thêm
root
+
湿
ẩm ướt, độ ẩm
root
Từ Điển Nhật Việt