Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 力果

力果

chikara kaÂm Hán-Việtlực quả

「力果」是什麼意思?

quả có sức mạnh

この力果はとても健康的です

Quả này rất là sức khỏe


如何正确使用「力果」?

thông thường

Quả có sức mạnh, thường được sử dụng trong các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng hoặc thực phẩm chức năng

力果を食べると元気になります

Ăn quả này sẽ giúp bạn có nhiều năng lượng

Thường được quảng cáo là có lợi cho sức khỏe

Từ đồng nghĩa

健康果エナジーフルーツ

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '力' (chikara, sức mạnh) và '果' (ka, quả)

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong quảng cáo sản phẩm dinh dưỡng

Phân tích từ

力
sức mạnh
root
+
果
quả
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。