Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 写し

写し

utsushi

「写し」是什麼意思?

bản sao

契約書の写しを提出してください。

Vui lòng nộp bản sao của hợp đồng.


如何正确使用「写し」?

trang trọng

Bản sao được tạo ra từ bản gốc (văn bản, hình ảnh, tài liệu).

この絵の写しを作るのに3か月かかった。

Tôi mất 3 tháng để tạo bản sao bức tranh này.

写真の写しを持ってきてください。

Xin hãy mang theo bản sao của bức ảnh.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật hoặc công việc. Có thể dùng cho bản sao vật lý (ảnh, tài liệu) hoặc bản sao kỹ thuật số.

văn chương

Bản chép lại (tác phẩm nghệ thuật, văn bản cổ).

この寺には平安時代の写しが残されている。

Ngôi chùa này còn lưu giữ bản chép lại từ thời Heian.

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nghệ thuật hoặc khảo cổ.

Cụm từ kết hợp

写しを取るtạo bản sao写しを提出するnộp bản sao写しを保管するlưu trữ bản sao

Từ đồng nghĩa

複製コピー模写写本

Từ trái nghĩa

原本オリジナル

Cụm từ liên quan

原本word
bản gốc
証明写しcụm từ
bản sao có chứng thực

Mẹo hay

Phân biệt 写し với 複製

写し nhấn mạnh vào tính chính xác của bản sao so với bản gốc, trong khi 複製 thường dùng cho sản phẩm sao chép theo phương pháp công nghiệp (ví dụ: bản in tranh nghệ thuật).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 写し?

Dùng khi cần nhấn mạnh bản sao là bản chép chính xác từ bản gốc, thường trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật hoặc lưu trữ tài liệu quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 写 (写す: utsusu, chép lại, sao chép) + 字 (từ, ký tự). Ban đầu chỉ bản chép tay của sách cổ, sau mở rộng nghĩa sang bản sao vật lý hoặc kỹ thuật số.

Ghi chú sử dụng

Khác với 「複製」 (sao chép theo nghĩa sản xuất hàng loạt) hoặc 「コピー」 (bản sao kỹ thuật số), 「写し」 thường nhấn mạnh vào tính chính xác của bản sao so với bản gốc. Trong ngữ cảnh pháp lý, 「写し」 có giá trị pháp lý tương đương bản gốc nếu được chứng thực.

Phân tích từ

写
chép lại, sao chép
kanji
+
し
hậu tố tạo danh từ (bản sao)
hiragana suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。