Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 再受診

再受診

sai-juushin

「再受診」是什麼意思?

tái khám

医師の指示で再受診する必要があります。

Anh ấy cần tái khám theo chỉ dẫn của bác sĩ.


如何正确使用「再受診」?

Y học
trang trọng

Việc đến bệnh viện hoặc phòng khám lần nữa để tái khám sau lần khám đầu tiên.

慢性疾患の患者は定期的に再受診が必要です。

Bệnh nhân mắc bệnh mãn tính cần tái khám định kỳ.

再受診の予約を忘れないようにしてください。

Hãy nhớ đặt lịch tái khám nhé.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ việc khám lại sau khi đã khám lần đầu. Không dùng cho các tình huống không liên quan đến y tế.

Cụm từ kết hợp

再受診するtái khám再受診の予約lịch hẹn tái khám再受診が必要cần tái khám

Từ đồng nghĩa

再診再来院

Từ trái nghĩa

初診

Mẹo hay

Phân biệt 再受診 và 再診

再受診 nhấn mạnh đến việc quay lại khám bệnh (thường sau một khoảng thời gian), trong khi 再診 có thể ám chỉ việc khám lại ngay sau lần đầu tiên hoặc trong cùng một đợt điều trị.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 再受診?

Chỉ dùng khi nói về việc quay lại khám bệnh sau một thời gian nhất định (ví dụ: sau 1 tuần, 1 tháng) theo lịch hẹn, không dùng cho lần khám đầu tiên.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 再 (tái, nghĩa là 'lại', 'một lần nữa') + 受診 (thụ khám, nghĩa là 'đi khám bệnh'). Cả cụm có nghĩa đen là 'khám bệnh lại'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các chỉ định y tế, giấy ra viện, hoặc thư mời tái khám. Không dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn.

Phân tích từ

再
tái (lại, một lần nữa)
prefix
+
受診
thụ khám (đi khám bệnh)
noun
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。