Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 内壁

内壁

uchi-kabeÂm Hán-Việtnội bị

「内壁」是什麼意思?

bề mặt bên trong

この部屋の内壁は新しく塗装された。

Bề mặt bên trong của căn phòng này đã được sơn lại.


如何正确使用「内壁」?

chung

Bề mặt bên trong của một vật thể hoặc không gian, thường là tường hoặc cấu trúc.

内壁にクレパスで絵を描いた。

Anh ta vẽ tranh trên bề mặt bên trong bằng pastel.

Từ đồng nghĩa

内面内部表面

Từ trái nghĩa

外壁

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'nội bị' (内壁) có nghĩa là 'bề mặt bên trong'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ bề mặt bên trong của tường, ống dẫn, hoặc các cấu trúc khác.

Phân tích từ

内
bên trong
prefix
+
壁
tường
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。