Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 入院日数

入院日数

nyūin nissū

「入院日数」是什麼意思?

số ngày nằm viện

入院日数は1週間です。

Số ngày nằm viện là 1 tuần.


如何正确使用「入院日数」?

Y học
trang trọng

số ngày bệnh nhân được nhập viện điều trị

入院日数を正確に記録する必要があります。

Cần ghi chép chính xác số ngày nằm viện.

この治療法では入院日数が短縮される可能性があります。

Phương pháp điều trị này có thể rút ngắn số ngày nằm viện.

Thường được sử dụng trong hồ sơ bệnh án, bảo hiểm y tế hoặc báo cáo y tế.

Cụm từ kết hợp

入院日数を延ばすkéo dài số ngày nằm viện入院日数を短縮するrút ngắn số ngày nằm viện入院日数を計算するtính số ngày nằm viện

Từ đồng nghĩa

入院期間入院日

Từ trái nghĩa

外来日数通院日数

Cụm từ liên quan

入院期間cụm từ
thời gian nằm viện (có thể bao gồm cả ngày chưa nhập viện)
入院費用cụm từ
chi phí nằm viện

Mẹo hay

Phân biệt 入院日数 và 入院期間

入院日数 chỉ số ngày nằm viện thực tế, còn 入院期間 có thể bao gồm cả thời gian chờ nhập viện hoặc xuất viện.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Từ này chỉ xuất hiện trong hồ sơ bệnh viện, bảo hiểm hoặc báo cáo y tế. Không dùng trong giao tiếp thông thường.

Nguồn gốc từ

入院 (nyūin: nhập viện) + 日数 (nissū: số ngày). Từ ghép Hán-Nhật, phổ biến trong lĩnh vực y tế.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt trong hồ sơ bệnh viện, bảo hiểm hoặc thống kê y tế. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

入院
nhập viện
root
+
日数
số ngày
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。