Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 傾ける

傾ける

katamukeru

「傾ける」是什麼意思?

nghiêng, dồn hết

彼は耳を傾けて話を聞いた。

Anh ấy nghiêng tai lắng nghe câu chuyện.


如何正确使用「傾ける」?

literal

nghiêng (vật thể) theo hướng nhất định

地震で建物が傾けた。

Do động đất, tòa nhà bị nghiêng.

Thường dùng cho vật thể có trọng lực không đều dẫn đến nghiêng lệch.

figurative

dồn hết (sức lực, tâm trí, sự chú ý) vào việc gì

彼女は仕事に全力を傾けている。

Cô ấy dồn hết sức lực vào công việc.

注意を傾ける

dồn sự chú ý

Thường kết hợp với danh từ chỉ nỗ lực/tâm trí như 心 (こころ), 力 (ちから), 注意 (ちゅうい).

Cụm từ kết hợp

耳を傾けるlắng nghe chăm chú心を傾けるtận tâm, hết lòng力を傾けるdồn sức lực

Từ đồng nghĩa

注ぐ向ける

Từ trái nghĩa

そらす

Cụm từ liên quan

傾けるところcụm từ
điểm nghiêng/điểm trọng tâm

Mẹo hay

Phân biệt 傾ける vs 注ぐ

傾ける thiên về 'dồn nỗ lực/tâm trí' (tinh thần), trong khi 注ぐ thiên về 'dồn vật chất/nguồn lực' (ví dụ: お湯を注ぐ - rót nước sôi).

Quy tắc vàng

Kết hợp tự nhiên

傾ける thường đi với danh từ chỉ sự nỗ lực (心, 力, 注意, 努力) hoặc bộ phận cơ thể (耳, 目). Không dùng với danh từ vô tri (ví dụ: *机を傾ける - sai, phải dùng 机が傾く).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 傾 (khuynh) + động từ hóa bằng hậu tố -ける. 傾 (khuynh) vốn mang nghĩa 'nghiêng' trong Hán tự, gốc từ chữ '人' (nhân) + '頃' (khuynh, nghĩa gốc là 'dốc').

Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, 傾ける thường dùng theo nghĩa bóng (dồn hết tâm trí/sức lực) hơn nghĩa đen (nghiêng vật thể). Khi dùng nghĩa đen, thường chỉ sự nghiêng lệch do tác động vật lý (động đất, gió mạnh).

Phân tích từ

傾
nghiêng, khuynh
root
+
ける
hậu tố động từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。