Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 個人面談

個人面談

kohjin mendan

「個人面談」是什麼意思?

buổi gặp mặt cá nhân

上司と個人面談を行う。

Tôi có buổi gặp mặt cá nhân với sếp.


如何正确使用「個人面談」?

trang trọng

Buổi trao đổi riêng tư giữa hai người (thường là cấp trên và cấp dưới) để thảo luận về công việc, đánh giá, hoặc giải quyết vấn đề cá nhân.

新入社員は入社後に人事部と個人面談を行う。

Nhân viên mới vào sẽ có buổi gặp mặt cá nhân với phòng nhân sự sau khi nhập công ty.

この問題については、個人面談で詳しく話しましょう。

Về vấn đề này, chúng ta sẽ trao đổi chi tiết trong buổi gặp mặt cá nhân.

Thường được sử dụng trong môi trường công sở, giáo dục, hoặc tư vấn. Có thể mang tính chất đánh giá, hỗ trợ, hoặc giải quyết xung đột.

Cụm từ kết hợp

個人面談を行うtiến hành buổi gặp mặt cá nhân個人面談の日程lịch trình buổi gặp mặt cá nhân個人面談で話すtrao đổi trong buổi gặp mặt cá nhân

Từ đồng nghĩa

面談個別面談個人面接

Từ trái nghĩa

集団面談全体会議

Cụm từ liên quan

面談室cụm từ
phòng trao đổi riêng
面談記録cụm từ
biên bản buổi gặp mặt

Mẹo hay

Phân biệt 個人面談 và 面接

個人面談 thường diễn ra giữa nhân viên và cấp trên trong công ty, mang tính chất hỗ trợ hoặc đánh giá định kỳ. 面接 (phỏng vấn) thường xảy ra khi ứng tuyển việc làm hoặc thăng chức.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Sử dụng 個人面談 khi muốn nhấn mạnh tính chất riêng tư, cá nhân của buổi trao đổi. Không dùng để chỉ các buổi họp nhóm hoặc hội thảo.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 個人 (cá nhân) + 面談 (diện đàm - trao đổi trực tiếp). 面談 (mendan) trong tiếng Nhật có nghĩa là cuộc trao đổi trực tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Cần phân biệt với 面接 (phỏng vấn xin việc) vì 面談 thường diễn ra sau khi đã vào làm hoặc trong quá trình làm việc.

Phân tích từ

個人
cá nhân, riêng tư
root
+
面談
trao đổi trực tiếp
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。