Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 俺

俺

oreÂm Hán-Việtngã
tôi

俺、今日も頑張るぞ!

Tôi sẽ cố gắng hôm nay nữa!


thông thường

Từ chỉ người nói (tôi) trong tiếng Nhật, thường được sử dụng bởi nam giới trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.

俺、この映画見た?

Tôi đã xem phim này chưa?

俺の車、どこだ?

Xe của tôi ở đâu?

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong tiếng Nhật chính thức, từ '私 (watashi)' hoặc '僕 (boku)' được sử dụng thay thế.

Từ đồng nghĩa

私僕俺様

Từ trái nghĩa

あなた君

Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong tiếng Nhật chính thức, từ '私 (watashi)' hoặc '僕 (boku)' được sử dụng thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, ban đầu được sử dụng để chỉ 'tôi' trong các văn bản cổ. Trong tiếng Nhật hiện đại, nó thường được sử dụng bởi nam giới trong các cuộc trò chuyện thân mật.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng bởi nam giới trong các cuộc hội thoại thân mật. Trong tiếng Nhật chính thức, từ '私 (watashi)' hoặc '僕 (boku)' được sử dụng thay thế.

Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。