Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 何とか

何とか

nantoka

「何とか」是什麼意思?

bằng cách này cách khác

何とか間に合わせた。

Tôi đã bằng cách này cách khác kịp giờ.


如何正确使用「何とか」?

thông thường

bằng cách này cách khác, bằng mọi cách

何とかしてください。

Làm ơn bằng cách này cách khác đi.

何とかなるだろう。

Chắc sẽ ổn thôi.

Dùng khi muốn diễn đạt sự nỗ lực hoặc hy vọng đạt được mục tiêu dù khó khăn.

thông thường

cái gì đó, việc gì đó (dùng khi không nhớ rõ hoặc không muốn nói cụ thể)

何とか言っておいた。

Tôi đã nói đại cái gì đó rồi.

Thường xuất hiện trong hội thoại thân mật.

Cụm từ kết hợp

何とかするlàm bằng cách này cách khác何とかなるsẽ ổn thôi

Từ đồng nghĩa

どうにかなんとかして

Từ trái nghĩa

どうにも全く

Cụm từ liên quan

何とかなりますかcụm từ
Có cách nào giải quyết không?

Mẹo hay

Phân biệt 何とか và どうにか

Cả hai đều có nghĩa 'bằng cách này cách khác', nhưng 何とか thường nhấn mạnh nỗ lực cá nhân, trong khi どうにか thiên về kết quả khả thi hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 何とか

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc hy vọng đạt được mục tiêu dù khó khăn. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 何 (gì, cái gì) + と (cách, phương thức) + か (hạt nghi vấn). Ban đầu mang nghĩa đen 'bằng cách gì đó', sau phát triển thành nghĩa bóng 'bằng mọi cách'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi giao tiếp hàng ngày. Không dùng trong văn viết trang trọng trừ trường hợp trích dẫn lời nói.

Phân tích từ

何
gì, cái gì
root
+
と
cách, phương thức
particle
+
か
hạt nghi vấn (mang nghĩa 'nào đó')
particle
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。