Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 住民登録

住民登録

jūmin tōroku

「住民登録」是什麼意思?

đăng ký cư trú

新しい市に引っ越したら、すぐに住民登録をしなければなりません。

Sau khi chuyển đến thành phố mới, bạn phải đăng ký cư trú ngay lập tức.


如何正确使用「住民登録」?

Luật
trang trọng

quá trình đăng ký thông tin cư trú tại địa phương theo quy định pháp luật

市役所で住民登録の手続きを行いました。

Tôi đã hoàn tất thủ tục đăng ký cư trú tại tòa thị chính.

Thường được thực hiện sau khi chuyển đến một địa phương mới. Cung cấp thông tin cá nhân cho chính quyền địa phương nhằm quản lý dân cư.

Cụm từ kết hợp

住民登録をするthực hiện đăng ký cư trú住民登録証giấy chứng nhận đăng ký cư trú住民登録簿sổ đăng ký cư trú

Từ đồng nghĩa

住民票の交付申請転入届

Cụm từ liên quan

転入届cụm từ
thủ tục báo chuyển đến địa phương mới

Mẹo hay

Lưu ý khi đăng ký cư trú tại Nhật

Sau khi đăng ký, bạn sẽ nhận được '住民票' (jūminhyō), một tài liệu quan trọng dùng để xin việc, nhập học hoặc các thủ tục hành chính khác. Đừng quên hủy đăng ký tại địa phương cũ khi chuyển đi.

Quy tắc vàng

Thời hạn đăng ký

Tại Nhật, phải đăng ký trong vòng 14 ngày kể từ ngày chuyển đến địa phương mới. Chậm trễ có thể bị phạt.

Nguồn gốc từ

住民 (jūmin: cư dân) + 登録 (tōroku: đăng ký). Từ ghép Hán-Nhật thể hiện khái niệm đăng ký thông tin cư dân theo quy định hành chính.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, sau khi chuyển đến địa phương mới, người dân phải đăng ký cư trú trong vòng 14 ngày. Thủ tục này liên quan đến việc cấp thẻ cư trú (在留カード) và quản lý dân cư. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'đăng ký tạm trú' hoặc 'đăng ký thường trú' theo luật cư trú.

Phân tích từ

住民
cư dân
root
+
登録
đăng ký
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。