住宅ローン控除

jūshaku rōn kōjoTừ vay mượn từ English loan

「住宅ローン控除」是什麼意思?

khấu trừ thuế cho vay nhà ở

住宅ローン控除を受けるためには、年末調整が必要です。

Để được hưởng chế độ khấu trừ thuế cho vay nhà ở, bạn cần thực hiện điều chỉnh cuối năm.


如何正确使用「住宅ローン控除」?

Tài chính
trang trọng

Chế độ ưu đãi thuế của Nhật Bản, cho phép người nộp thuế khấu trừ một phần số tiền lãi vay mua nhà khỏi tổng thu nhập chịu thuế trong 10 năm.

新築一戸建てを購入したので、住宅ローン控除の申請をしました。

Vì đã mua một ngôi nhà riêng mới xây, tôi đã nộp đơn xin hưởng chế độ khấu trừ thuế cho vay nhà ở.

Đây là thuật ngữ pháp lý/tài chính cụ thể của Nhật Bản. Người nước ngoài làm việc tại Nhật cũng có thể hưởng nếu đáp ứng điều kiện cư trú và thu nhập.

Cụm từ kết hợp

住宅ローン控除を受けるđược hưởng chế độ khấu trừ thuế cho vay nhà ở住宅ローン控除の申請nộp đơn xin khấu trừ thuế cho vay nhà ở

Cụm từ liên quan

年末調整cụm từ
điều chỉnh thuế cuối năm
確定申告cụm từ
khai thuế quyết toán

Mẹo hay

Thủ tục hành chính

Để hưởng lợi này, bạn thường phải nộp 'Giấy chứng nhận vay nhà ở' cho công ty để họ điều chỉnh thuế cuối năm, hoặc tự khai thuế quyết toán nếu không thể điều chỉnh tại công ty.

Quy tắc vàng

Điều kiện cư trú

Người nộp thuế phải cư trú trong ngôi nhà đó ít nhất 48 giờ trong năm tài chính để đủ điều kiện hưởng khấu trừ.

Nguồn gốc từ

Hợp từ gồm '住宅' (nhà ở), 'ローン' (vay - từ tiếng Anh 'loan'), và '控除' (khấu trừ).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về tài chính cá nhân, mua nhà hoặc làm thủ tục thuế tại Nhật Bản. Nó khác với '還付' (hoàn thuế) ở chỗ đây là cơ chế khấu trừ trực tiếp hoặc hoàn lại dựa trên lãi vay.

Phân tích từ

住宅
nhà ở
root
+
ローン
vay (tiền)
root
+
控除
khấu trừ
root
Từ Điển Nhật Việt