Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 休み時間

休み時間

kyūmi jikan

「休み時間」是什麼意思?

thời gian nghỉ

今日は休み時間が長かったので、読書をしました。

Hôm nay, thời gian nghỉ dài nên tôi đã đọc sách.


如何正确使用「休み時間」?

trang trọng

Thời gian được nghỉ ngơi hoặc không phải làm việc, thường trong trường học hoặc nơi làm việc

教室で休み時間を過ごす

Trải qua thời gian nghỉ trong phòng học

Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ trường học đến nơi làm việc

Từ đồng nghĩa

休暇時間休憩時間

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

休み時間は短いですが、集中して勉強しましょう。 (Thời gian nghỉ ngắn, nhưng hãy tập trung học nhé.)

Nguồn gốc từ

休み (kyūmi) - nghỉ, thời gian; 時間 (jikan) - thời gian

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để chỉ thời gian nghỉ ngắn trong ngày

Phân tích từ

休み
nghỉ, thời gian nghỉ
root
+
時間
thời gian
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。