事前に

jizen ni

「事前に」在Vietnamese中是什麼意思?

trước

事前に連絡してください。

Hãy liên lạc trước nhé.


如何正确使用「事前に」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

trước khi xảy ra sự việc; sẵn sàng từ trước

事前に準備をしておけば、失敗しません。

Nếu chuẩn bị sẵn từ trước thì sẽ không thất bại.

事前に確認したほうがいいですよ。

Tốt hơn hết là nên xác nhận trước.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc công việc, đối lập với '事後に' (sau khi xảy ra sự việc).

Cụm từ kết hợp

事前に知らせるthông báo trước事前に調べるtìm hiểu trước事前に計画するlập kế hoạch trước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

事前準備cụm từ
sự chuẩn bị trước
事前確認cụm từ
xác nhận trước

Mẹo hay

Phân biệt 事前に và 前もって

事前に thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc công việc, trong khi 前もって có thể dùng trong cả ngữ cảnh thân mật. Ví dụ: 事前に報告する (báo cáo trước - trang trọng) vs 前もって伝える (nói trước - thân mật).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 事前に?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị hoặc hành động xảy ra TRƯỚC KHI sự việc diễn ra, đặc biệt trong ngữ cảnh chính thức hoặc công việc.

Nguồn gốc từ

事 (sự việc) + 前 (trước) + に (trợ từ chỉ thời gian). Kết hợp từ thời kỳ cổ điển, nghĩa đen là 'ở phía trước sự việc'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường. Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, hướng dẫn, hoặc giao tiếp công việc.

Phân tích từ

事
sự việc, vấn đề
root
+
前
phía trước, trước khi
root
+
に
trợ từ chỉ thời gian
suffix
Từ Điển Nhật Việt