中央値
「中央値」在Vietnamese中是什麼意思?
trung vịこのデータセットの中央値は50です。
Giá trị trung vị của bộ dữ liệu này là 50.
如何正确使用「中央値」:Vietnamese中的定义与例句
Giá trị nằm giữa trong một tập dữ liệu đã sắp xếp theo thứ tự tăng dần, sao cho có số lượng giá trị nhỏ hơn và lớn hơn nó bằng nhau.
年齢の中央値を求める。
Tính giá trị trung vị của độ tuổi.
売上データから中央値を算出する。
Tính toán giá trị trung vị từ dữ liệu doanh thu.
Khác với giá trị trung bình (平均値), trung vị không bị ảnh hưởng bởi các giá trị ngoại lệ (outliers).
Mẹo hay
Phân biệt trung vị (中央値) và trung bình (平均値)
Trung vị là giá trị giữa của dữ liệu đã sắp xếp, không bị ảnh hưởng bởi các giá trị cực đoan. Trung bình là tổng giá trị chia cho số lượng, dễ bị ảnh hưởng bởi các giá trị ngoại lệ. Ví dụ: trong bộ dữ liệu [1, 2, 2, 3, 100], trung vị là 2, trung bình là 21.6.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 中央 (ちゅうおう, trung ương) nghĩa là 'ở giữa' + 値 (ち, trị) nghĩa là 'giá trị'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong thống kê để mô tả xu hướng trung tâm của dữ liệu, đặc biệt khi dữ liệu có phân phối lệch hoặc chứa các giá trị ngoại lệ.