不作法

fusaÂm Hán-Việtphụt tắc
sai lễ

彼は不作法な振る舞いをした

Anh ấy đã hành động sai lễ


thông thường

Hành động vi phạm lễ nghi, không đúng mực

不作法な態度で客を扱う

Hành động với khách bằng thái độ sai lễ

Thường dùng để chỉ hành vi vi phạm quy tắc xã hội hoặc lễ nghi

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'phụt tắc' (不作法) có nghĩa là 'không đúng mực'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành vi vi phạm quy tắc xã hội hoặc lễ nghi

Phân tích từ

不
không
prefix
+
作法
lễ nghi, quy tắc
root
Từ Điển Nhật Việt