Looking up...
このケーキの三分の二を食べてしまった。
Tôi đã ăn mất hai phần ba chiếc bánh này rồi.
Tỷ lệ bằng hai trên ba, tức 2/3.
三分の二の人が賛成した。
Hai phần ba số người đã tán thành.
このプロジェクトは三分の二の予算で完成した。
Dự án này đã hoàn thành với hai phần ba ngân sách.
Thường dùng trong ngữ cảnh toán học, thống kê, tài chính, hoặc các tình huống chia tỷ lệ.
Hãy nhớ mẫu 'A分のB' tương đương với 'B/A' trong tiếng Việt. Ví dụ: 五分の三 = 3/5 = ba phần năm. Luyện tập bằng cách viết các phân số quen thuộc sang cả hai ngôn ngữ.
Trong 'A分のB', A là mẫu số (dưới), B là tử số (trên). Ví dụ: 三分の二 = 2/3 (hai phần ba), không phải 3/2.
Từ ghép Hán-Nhật: 三 (tam, ba) + 分 (phân, phần) + の (trợ từ sở hữu) + 二 (nhị, hai). Theo cấu trúc 'A分のB' trong tiếng Nhật, nghĩa là 'B phần A'.
Cấu trúc 'A分のB' (B/A) phổ biến trong tiếng Nhật để biểu thị phân số. Ví dụ: 四分の一 (1/4), 五分の三 (3/5). Khi dịch sang tiếng Việt, thường dùng 'B phần A' hoặc 'A phần B'.