Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 三分の二

三分の二

sanbun no ni

「三分の二」是什麼意思?

hai phần ba

このケーキの三分の二を食べてしまった。

Tôi đã ăn mất hai phần ba chiếc bánh này rồi.


如何正确使用「三分の二」?

trang trọng

Tỷ lệ bằng hai trên ba, tức 2/3.

三分の二の人が賛成した。

Hai phần ba số người đã tán thành.

このプロジェクトは三分の二の予算で完成した。

Dự án này đã hoàn thành với hai phần ba ngân sách.

Thường dùng trong ngữ cảnh toán học, thống kê, tài chính, hoặc các tình huống chia tỷ lệ.

Cụm từ kết hợp

三分の二以上hơn hai phần ba三分の二未満dưới hai phần ba

Từ đồng nghĩa

2/366.67%hai phần ba

Từ trái nghĩa

三分の一một phần ba

Cụm từ liên quan

百分率cụm từ
tỷ lệ phần trăm
比率cụm từ
tỷ lệ

Mẹo hay

Cách nhớ cấu trúc phân số trong tiếng Nhật

Hãy nhớ mẫu 'A分のB' tương đương với 'B/A' trong tiếng Việt. Ví dụ: 五分の三 = 3/5 = ba phần năm. Luyện tập bằng cách viết các phân số quen thuộc sang cả hai ngôn ngữ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn thứ tự tử số và mẫu số

Trong 'A分のB', A là mẫu số (dưới), B là tử số (trên). Ví dụ: 三分の二 = 2/3 (hai phần ba), không phải 3/2.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 三 (tam, ba) + 分 (phân, phần) + の (trợ từ sở hữu) + 二 (nhị, hai). Theo cấu trúc 'A分のB' trong tiếng Nhật, nghĩa là 'B phần A'.

Ghi chú sử dụng

Cấu trúc 'A分のB' (B/A) phổ biến trong tiếng Nhật để biểu thị phân số. Ví dụ: 四分の一 (1/4), 五分の三 (3/5). Khi dịch sang tiếng Việt, thường dùng 'B phần A' hoặc 'A phần B'.

Phân tích từ

三
ba (số ba)
root
+
分
phần (chia ra)
root
+
の
trợ từ sở hữu (của)
particle
+
二
hai (số hai)
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。