Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 一目で分かる

一目で分かる

hitome de wakaru

「一目で分かる」是什麼意思?

nhìn là biết ngay

この写真を見れば、彼が一目で分かる。

Chỉ nhìn bức ảnh này là biết ngay anh ấy.


如何正确使用「一目で分かる」?

◆ Nghĩa thực sự
nhận ra ngay lập tức chỉ bằng một cái nhìn, không cần suy nghĩ nhiều
¶ Nghĩa đen
hiểu ngay sau khi nhìn một lần
Phân tích nghĩa đen
一目một cái nhìn+でbằng cách+分かるhiểu, nhận ra
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người nhìn thoáng qua một vật thể hoặc tình huống và ngay lập tức nắm bắt được bản chất của nó, như thể thông tin truyền trực tiếp vào não mà không cần suy nghĩ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi giới thiệu một bức tranh đơn giản, một biểu tượng dễ nhận biết, hoặc khi nhận xét về tính cách hiển nhiên của ai đó (ví dụ: 'Anh ấy nhìn là biết ngay anh ấy không đáng tin').
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, khả năng 'nhìn là biết' thường được đánh giá cao, đặc biệt trong nghệ thuật (như tranh thư pháp) hoặc trong giao tiếp (đọc vị người khác).
everyday

có thể nhận ra ngay lập tức chỉ bằng một cái nhìn

この絵は一目で分かるほどシンプルだ。

Bức tranh này đơn giản đến mức nhìn là biết ngay.

彼の態度は一目で分かるほど不真面目だった。

Thái độ của anh ta lộ ra ngay là không nghiêm túc.

Thường dùng để chỉ sự dễ nhận biết, không cần suy nghĩ nhiều. Có thể kết hợp với các động từ khác như わかる, 見抜く, 察する.

Cụm từ kết hợp

一目で見て取るnhìn là nắm bắt được ngay一目で判断するphán đoán ngay lập tức

Từ đồng nghĩa

一目瞭然一見して分かる

Từ trái nghĩa

分からない見てもわからない

Cụm từ liên quan

一目置くcụm từ
tôn trọng ai đó hơn mình
一目散にcụm từ
chạy nhanh hết sức

Mẹo hay

Phân biệt với 一目瞭然

一目で分かる nhấn mạnh vào khả năng nhận biết của người nhìn, trong khi 一目瞭然 nhấn mạnh vào tính rõ ràng, hiển nhiên của sự vật/sự việc.

Quy tắc vàng

Khi dùng trong câu phủ định

Thường dùng dạng わからなかった (không thể nhìn ra ngay) thay vì 一目で分からなかった (ít tự nhiên).

Nguồn gốc từ

一目 (いちもく) nghĩa là 'một cái nhìn', 分かる (わかる) nghĩa là 'hiểu'. Cụm từ này kết hợp nghĩa đen thành 'hiểu ngay sau một cái nhìn'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thông thường, không trang trọng. Có thể dùng cho vật thể, tình huống, hay tính cách con người. Không dùng cho những thứ phức tạp hoặc cần phân tích sâu.

Phân tích từ

一目
một cái nhìn
phrase
+
で
bằng cách
particle
+
分かる
hiểu, nhận ra
verb
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。