Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 一夜漬け

一夜漬け

ichiya-zuke

「一夜漬け」是什麼意思?

học gấp

試験前日に一夜漬けで勉強した。

Tôi học gấp vào đêm trước kỳ thi.


如何正确使用「一夜漬け」?

thông thường

học nhồi nhét trong thời gian ngắn, thường là trước kỳ thi

一夜漬けでレポートを仕上げた。

Tôi hoàn thành báo cáo bằng cách học nhồi nhét.

一夜漬けの勉強は効果が薄い。

Học nhồi nhét không hiệu quả.

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc học không có kế hoạch dài hạn.

Cụm từ kết hợp

一夜漬けでbằng cách học gấp一夜漬けの勉強việc học nhồi nhét

Từ đồng nghĩa

詰め込み勉強突貫工事

Từ trái nghĩa

計画的な勉強

Cụm từ liên quan

詰め込み教育cụm từ
giáo dục nhồi nhét
突貫工事cụm từ
làm việc gấp rút

Mẹo hay

Phân biệt 一夜漬け và 詰め込み勉強

一夜漬け nhấn mạnh vào thời gian ngắn (thường là một đêm), trong khi 詰め込み勉強 có thể kéo dài hơn nhưng vẫn là học nhồi nhét.

Quy tắc vàng

Khi nào nên tránh 一夜漬け?

Không nên sử dụng phương pháp này cho những kiến thức phức tạp hoặc yêu cầu sự hiểu sâu. Nó chỉ hiệu quả cho những nội dung đơn giản hoặc ôn tập nhẹ.

Nguồn gốc từ

一夜 (một đêm) + 漬け (ngâm, ướp, ám chỉ việc nhồi nhét kiến thức vào đầu trong thời gian ngắn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là trong trường học. Có thể áp dụng cho bất kỳ hoạt động nào yêu cầu hoàn thành gấp trong thời gian ngắn (ví dụ: làm dự án, chuẩn bị sự kiện).

Phân tích từ

一夜
một đêm
root
+
漬け
ngâm, ướp (ám chỉ việc nhồi nhét kiến thức)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。