ランダム化
「ランダム化」是什麼意思?
ngẫu nhiên hóaこの研究では、被験者をランダム化して二つのグループに分けた。
Trong nghiên cứu này, các đối tượng được ngẫu nhiên hóa và chia thành hai nhóm.
如何正确使用「ランダム化」?
Quá trình phân chia đối tượng nghiên cứu hoặc dữ liệu thành các nhóm một cách ngẫu nhiên nhằm giảm thiên lệch trong thí nghiệm hoặc khảo sát.
ランダム化比較試験は医学研究で広く用いられている。
Thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu y học.
データのランダム化は統計解析の前提条件である。
Việc ngẫu nhiên hóa dữ liệu là điều kiện tiên quyết trong phân tích thống kê.
Thường đi kèm với cụm từ 試験 (thử nghiệm) hoặc 処理 (xử lý) trong ngữ cảnh nghiên cứu.
Cơ chế hoặc kỹ thuật trong lập trình/máy học nhằm tạo ra sự ngẫu nhiên có kiểm soát trong các thuật toán.
機械学習モデルのトレーニングでは、ランダム化されたデータセットが重要だ。
Trong huấn luyện mô hình học máy, tập dữ liệu được ngẫu nhiên hóa đóng vai trò quan trọng.
Áp dụng trong các lĩnh vực như học sâu (deep learning) hoặc tối ưu hóa thuật toán.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt ランダム化 và ランダム
ランダム hóa là quá trình ngẫu nhiên hóa có mục đích (như trong thí nghiệm), trong khi ランダム chỉ tính ngẫu nhiên nói chung. Ví dụ: ランダムな数字 (con số ngẫu nhiên) vs ランダム化された群 (nhóm được ngẫu nhiên hóa).
Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng ランダム化?
Chỉ sử dụng khi đề cập đến quá trình phân chia có kiểm soát nhằm đảm bảo tính khách quan trong nghiên cứu hoặc kỹ thuật. Không dùng thay thế cho 'ngẫu nhiên' trong ngữ cảnh thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'randomization', kết hợp 'random' (ngẫu nhiên) + hậu tố '-ization' (hóa). Du nhập vào tiếng Nhật qua thuật ngữ khoa học phương Tây vào thế kỷ 20.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu khoa học, hoặc kỹ thuật. Trong tiếng Nhật, thường đi kèm với động từ する (suru) để tạo thành động từ: ランダム化する (tiến hành ngẫu nhiên hóa).