Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ライティング

ライティング

raitinguTừ vay mượn từ English ライティング

「ライティング」在Vietnamese中是什麼意思?

viết lách

ブログのライティングが上手くなりたいです。

Tôi muốn cải thiện kỹ năng viết blog.


如何正确使用「ライティング」:Vietnamese中的定义与例句

chuyên ngành

hoạt động viết lách (bài viết, blog, nội dung web)

SEOライティングの技術が求められています。

Kỹ thuật viết nội dung chuẩn SEO đang được yêu cầu.

広告のライティングは専門的な知識が必要です。

Viết quảng cáo đòi hỏi kiến thức chuyên môn.

Thường dùng trong lĩnh vực digital marketing, content creation, hoặc viết chuyên nghiệp. Có thể kết hợp với các từ khác như SEOライティング (viết nội dung chuẩn SEO), 広告ライティング (viết quảng cáo).

thông thường

phong cách viết (của một tác giả, blogger)

彼のライティングはとても独特で読みやすい。

Phong cách viết của anh ấy rất độc đáo và dễ đọc.

Dùng để mô tả phong cách cá nhân trong viết lách.

Cụm từ kết hợp

SEOライティングviết nội dung chuẩn SEO広告ライティングviết quảng cáoブログライティングviết blogクリエイティブライティングsáng tác văn học/viết sáng tạo

Từ đồng nghĩa

執筆文章作成執筆活動

Mẹo hay

Phân biệt ライティング và 執筆

ライティング thiên về viết nội dung cho các nền tảng số (web, blog, quảng cáo), trong khi 執筆 thường dùng cho viết sách, báo, văn học. Ví dụ: ライティング (viết blog) vs 執筆 (viết tiểu thuyết).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng ライティング?

Dùng khi nói về viết nội dung cho các nền tảng số, marketing, hoặc phong cách viết cá nhân trong lĩnh vực digital. Không dùng cho viết sách truyền thống.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh "writing" (viết lách). Được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực digital marketing và content creation tại Nhật Bản từ những năm 2000.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là về viết nội dung cho web, blog, quảng cáo. Có thể dùng dưới dạng danh từ (ライティング) hoặc động từ (ライトする) trong một số trường hợp thân mật.

Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。