ヨガ

yogaTừ vay mượn từ English ヨガ

「ヨガ」是什麼意思?

yoga

彼女は毎朝ヨガをしています。

Cô ấy tập yoga mỗi buổi sáng.


如何正确使用「ヨガ」?

chung

một phương pháp rèn luyện thể chất và tinh thần thông qua các tư thế, hơi thở và thiền định

ヨガはストレス解消に効果的です。

Yoga rất hiệu quả trong việc giảm căng thẳng.

ヨガスタジオでインストラクターに教えてもらいました。

Tôi được hướng dẫn bởi một huấn luyện viên tại phòng tập yoga.

Từ này được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, thể dục thể thao, và y học cổ truyền.

Cụm từ kết hợp

ヨガをするtập yogaヨガマットthảm yogaヨガスタジオphòng tập yoga

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt yoga và các môn thể dục khác

Yoga không chỉ là bài tập thể dục mà còn bao gồm các kỹ thuật thở (pranayama) và thiền định, khác với các môn thể dục thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn "योग" (yoga), nghĩa gốc là 'sự kết nối' hoặc 'sự thống nhất', thông qua tiếng Anh 'yoga'.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ luyện tập thể dục đến thiền định. Có thể kết hợp với các từ khác như ヨガウェア (quần áo yoga), ヨガポール (xà đơn yoga).

Từ Điển Nhật Việt