Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. メタアナリシス

メタアナリシス

meta anarishisuTừ vay mượn từ English メタアナリシス

「メタアナリシス」是什麼意思?

phân tích tổng hợp

この研究では、世界中の10の臨床試験を対象としたメタアナリシスを行った。

Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã thực hiện một phân tích tổng hợp trên 10 thử nghiệm lâm sàng trên toàn thế giới.


如何正确使用「メタアナリシス」?

Y học
trang trọng

Phương pháp tổng hợp kết quả từ nhiều nghiên cứu độc lập nhằm tăng độ tin cậy của bằng chứng khoa học.

メタアナリシスにより、新薬の有効性が確認された。

Phân tích tổng hợp đã xác nhận hiệu quả của loại thuốc mới.

Thường được sử dụng trong y học dựa trên bằng chứng (evidence-based medicine) để đưa ra kết luận chung từ các nghiên cứu riêng lẻ.

trang trọng

Quá trình tổng hợp và đánh giá hệ thống các nghiên cứu khoa học về một chủ đề cụ thể.

心理学のメタアナリシスでは、ストレスと睡眠の関係が検討された。

Trong phân tích tổng hợp tâm lý học, mối quan hệ giữa căng thẳng và giấc ngủ đã được xem xét.

Áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu xã hội học để tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

Cụm từ kết hợp

システマティックレビューとメタアナリシスđánh giá hệ thống và phân tích tổng hợpメタアナリシスを行うthực hiện phân tích tổng hợp

Từ đồng nghĩa

メタ解析統合解析

Mẹo hay

Phân biệt 'メタアナリシス' và 'レビュー'

メタアナリシス không chỉ đơn thuần là tổng hợp các nghiên cứu (レビュー) mà còn bao gồm phân tích thống kê để đưa ra kết luận định lượng. Hãy chú ý đến sự khác biệt này khi sử dụng thuật ngữ.

Quy tắc vàng

Chất lượng dữ liệu trong phân tích tổng hợp

Phân tích tổng hợp chỉ đáng tin cậy khi các nghiên cứu gốc có chất lượng cao và phương pháp nghiên cứu tương đồng. Luôn kiểm tra tiêu chí lựa chọn nghiên cứu (inclusion criteria) trước khi tiến hành.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'meta-analysis', ghép bởi 'meta-' (nghĩa là 'vượt trên, tổng quát') và 'analysis' (phân tích). Thuật ngữ được giới thiệu bởi nhà thống kê Gene V. Glass vào năm 1976.

Ghi chú sử dụng

Thường được viết tắt là 'MA' trong các tài liệu khoa học. Cần phân biệt với '系統的レビュー' (đánh giá hệ thống) — phân tích tổng hợp là bước tiếp theo sau khi tổng hợp các nghiên cứu trong đánh giá hệ thống.

Phân tích từ

メタ
vượt trên, tổng quát (từ tiếng Hy Lạp 'meta-')
prefix
+
アナリシス
phân tích (từ tiếng Anh 'analysis')
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。