Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ハンバーガー

ハンバーガー

hanbāgāTừ vay mượn từ English ハンバーガー

「ハンバーガー」是什麼意思?

bánh mì kẹp thịt

このハンバーガーはとても美味しいです。

Cái bánh mì kẹp thịt này ngon lắm.


如何正确使用「ハンバーガー」?

thông thường

Bánh mì kẹp thịt, thường gồm bánh mì tròn, thịt bò xay, rau, và nước sốt.

ファストフードでハンバーガーを注文しました。

Tôi đã gọi bánh mì kẹp thịt ở cửa hàng thức ăn nhanh.

子供たちはハンバーガーが大好きです。

Bọn trẻ rất thích bánh mì kẹp thịt.

Từ này được vay mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'hamburger' nhưng được viết bằng katakana trong tiếng Nhật. Ở Việt Nam, 'bánh mì kẹp thịt' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng 'hamburger' cũng được sử dụng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc quán ăn phương Tây.

Cụm từ kết hợp

ハンバーガーショップcửa hàng bánh mì kẹp thịtハンバーガーを食べるăn bánh mì kẹp thịtチーズバーガーbánh mì kẹp thịt phô mai

Từ đồng nghĩa

ハンバーグバーガー

Mẹo hay

Phân biệt ハンバーガー và ハンバーグ

ハンバーガー (bánh mì kẹp thịt) bao gồm bánh mì, thịt, rau và nước sốt, trong khi ハンバーグ (thịt viên rán) chỉ là phần thịt viên không có bánh mì. Ví dụ: ハンバーガーを食べる (ăn bánh mì kẹp thịt) vs ハンバーグを食べる (ăn thịt viên rán).

Quy tắc vàng

Sử dụng ハンバーガー trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thức ăn nhanh hoặc khi đề cập đến các thương hiệu phương Tây. Ở Việt Nam, 'bánh mì kẹp thịt' là thuật ngữ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật ハンバーガー (hanbāgā) bắt nguồn từ tiếng Anh 'hamburger', vốn là tên gọi của món thịt bò xay xuất xứ từ thành phố Hamburg, Đức. Từ 'hamburger' sau đó được vay mượn vào tiếng Nhật dưới dạng katakana vào thế kỷ 20, khi món ăn này trở nên phổ biến toàn cầu.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường, đặc biệt là khi nói về thức ăn nhanh. Ở Việt Nam, ngoài 'bánh mì kẹp thịt', người ta cũng có thể dùng 'hamburger' trong các ngữ cảnh quốc tế hoặc khi đề cập đến các thương hiệu phương Tây.

Phân tích từ

ハン
viết tắt của 'Hamburg' (thành phố Hamburg, Đức)
root
+
バーガー
viết tắt của 'burger' (từ 'hamburger' rút gọn)
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。