Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. デマ

デマ

demaTừ vay mượn từ German デマ

「デマ」是什麼意思?

tin đồn thất thiệt

SNSでデマが拡散される。

Tin đồn thất thiệt lan truyền trên mạng xã hội.


如何正确使用「デマ」?

thông thường

Thông tin sai lệch được lan truyền nhằm mục đích gây hoang mang hoặc thao túng dư luận.

政治家が選挙前にデマを流した。

Chính trị gia đã tung tin đồn thất thiệt trước bầu cử.

そのデマはすぐに否定された。

Tin đồn thất thiệt đó đã nhanh chóng bị bác bỏ.

Thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông xã hội, báo chí hoặc chính trị. Có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành vi cố ý lừa dối.

Cụm từ kết hợp

デマを流すtung tin đồn thất thiệtデマに惑わされるbị lừa bởi tin đồn thất thiệtデマを否定するbác bỏ tin đồn thất thiệt

Từ đồng nghĩa

流言虚報フェイクニュース

Từ trái nghĩa

事実真実

Cụm từ liên quan

フェイクニュースcụm từ
tin giả
プロパガンダcụm từ
tuyên truyền

Mẹo hay

Phân biệt 'デマ' và 'うわさ'

デマ mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ thông tin sai lệch có chủ đích gây hại. うわさ chỉ đơn thuần là lời đồn, có thể đúng hoặc sai, không nhất thiết mang ý xấu.

Quy tắc vàng

Khi sử dụng 'デマ' trong tiếng Nhật

Luôn chú ý đến ngữ cảnh: 'デマ' thường đi kèm với động từ tiêu cực như '流す' (tung tin), '広める' (lan truyền) hoặc 'でっち上げる' (bịa đặt).

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Đức 'Demagogie' (chỉ sự tuyên truyền xúi giục quần chúng) hoặc 'Demagog' (kẻ xúi giục). Du nhập vào tiếng Nhật vào đầu thế kỷ 20, sau đó trở nên phổ biến trong bối cảnh truyền thông đại chúng.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ những thông tin sai lệch có chủ đích. Không nên nhầm lẫn với 'うわさ' (lời đồn) vốn mang tính trung lập hơn.

Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。