Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. タイパ

タイパ

taipaTừ vay mượn từ English タイパ

「タイパ」是什麼意思?

kiểu, kiểu dáng

このタイパの服はとても流行っている

Quần áo kiểu này đang rất thịnh hành


如何正确使用「タイパ」?

◆ Nghĩa thực sự
kiểu, phong cách
¶ Nghĩa đen
kiểu (type) + phong cách (style)
Phân tích nghĩa đen
タイkiểu+パphong cách
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một phong cách riêng biệt, độc đáo
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn mô tả cách một người mặc quần áo hoặc sống theo một phong cách nhất định
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này thường dùng trong tiếng Nhật để mô tả phong cách thời trang hoặc cách sống, đặc biệt trong giới trẻ.
thông thường

kiểu, kiểu dáng, phong cách

彼は独特なタイパのファッションをしている

Anh ấy mặc theo kiểu riêng

Thường dùng để mô tả phong cách, kiểu dáng của quần áo, trang sức, hoặc cách sống

Cụm từ kết hợp

タイパの服quần áo kiểuタイパを変えるthay đổi kiểu dáng

Từ đồng nghĩa

タイプスタイルファッション

Cụm từ liên quan

タイパを変えるcụm từ
thay đổi kiểu dáng

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'タイパ' và 'タイプ'

'タイパ' dùng cho kiểu dáng, phong cách, còn 'タイプ' dùng cho loại, kiểu (như kiểu máy tính).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh 'type', nhưng có nghĩa khác với 'タイプ'

Ghi chú sử dụng

'タイパ' thường dùng để chỉ kiểu dáng, phong cách, trong khi 'タイプ' có nghĩa là loại, kiểu (như kiểu máy tính).

Phân tích từ

タイ
đại diện cho 'type'
root
+
パ
đại diện cho 'style'
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。