Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. タイ

タイ

tai

「タイ」是什麼意思?

Thái Lan

来年、タイに旅行します。

Năm sau tôi sẽ đi du lịch ở Thái Lan.


如何正确使用「タイ」?

trang trọng

Quốc gia Đông Nam Á giáp với Lào, Campuchia, Myanmar, Malaysia; thủ đô là Băng Cốc

タイ料理が好きです。

Tôi thích món ăn Thái.

タイの通貨はバーツです。

Đơn vị tiền tệ của Thái Lan là baht.

Thường được viết hoa trong tiếng Việt khi đề cập đến quốc gia (ví dụ: 'du lịch Thái Lan').

Cụm từ kết hợp

タイ料理món Tháiタイ人người Tháiタイ旅行du lịch Thái Lan

Mẹo hay

Phân biệt 'タイ' và 'タイ人'

Sử dụng 'タイ' để chỉ quốc gia, 'タイ人' để chỉ người dân. Ví dụ: 'タイに行きたい' (Tôi muốn đi Thái Lan) nhưng 'タイ人は親切です' (Người Thái thân thiện).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Trong giao tiếp hàng ngày, 'タイ' được hiểu là quốc gia. Trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính trị, ưu tiên dùng 'タイ王国' hoặc 'Thailand' để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'Thailand' (vùng đất của người Thái), được du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh. Trong tiếng Nhật, 'タイ' là viết tắt của 'Thailand' (タイランド).

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng 'タイ' để chỉ người hoặc văn hóa Thái Lan trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: văn bản chính thức). Thay vào đó, dùng 'タイ人' (người Thái) hoặc 'タイ王国' (Vương quốc Thái Lan).

Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。