Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. スマホ代

スマホ代

sumaho dai

「スマホ代」是什麼意思?

chi phí thay thế điện thoại thông minh

スマホ代を払うのはお父さんです。

Chi phí thay thế điện thoại thông minh sẽ được bố trả.


如何正确使用「スマホ代」?

Công nghệ
thông thường

Chi phí cần thiết để thay thế hoặc mua một điện thoại thông minh mới

新しいスマホのスマホ代は高すぎる。

Chi phí cho điện thoại thông minh mới quá cao.

Thường liên quan đến việc mua hoặc thay thế thiết bị

Cụm từ kết hợp

スマホ代を払うtrả chi phí thay thế điện thoại thông minh

Từ đồng nghĩa

携帯電話代

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng khi thảo luận về chi phí liên quan đến điện thoại thông minh

Nguồn gốc từ

スマホ (smaho, từ viết tắt của スマートフォン) + 代 (dai, chi phí, khoản tiền)

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường về chi phí điện tử

Phân tích từ

スマホ
điện thoại thông minh
root
+
代
chi phí, khoản tiền
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。