Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. スマホショルダー

スマホショルダー

sumaho shōrudāTừ vay mượn từ English smartphone shoulder

「スマホショルダー」是什麼意思?

vành đai để smartphone

スマホショルダーを使うと、スマホを手放さずに済む

Nếu sử dụng vòng đai smartphone, bạn có thể giữ điện thoại mà không cần cầm tay


如何正确使用「スマホショルダー」?

thông thường

Một vòng đai được thiết kế để treo smartphone, thường được đeo trên cổ tay hoặc vai, giúp người dùng dễ dàng sử dụng điện thoại một tay hoặc giữ điện thoại mà không cần cầm tay

彼女はスマホショルダーでスマホを首から下げて、片手で料理をしていた

Cô ấy treo điện thoại bằng vòng đai smartphone trên cổ và nấu ăn một tay

ジムで運動する時、スマホショルダーが便利だ

Khi tập gym, vòng đai smartphone rất tiện lợi

Thường được sử dụng trong các hoạt động cần hai tay như nấu ăn, tập gym, hoặc khi đi du lịch

Cụm từ kết hợp

スマホショルダーを使うsử dụng vòng đai smartphoneスマホショルダーで下げるtreo bằng vòng đai smartphone

Từ đồng nghĩa

スマホホルダースマホストラップ

Cụm từ liên quan

スマホスタンドcụm từ
giá đỡ smartphone
スマホケースcụm từ
vỏ bảo vệ smartphone

Mẹo hay

Chọn vòng đai phù hợp

Chọn vòng đai có kích thước phù hợp với điện thoại của bạn và có thiết kế an toàn để tránh rơi

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng cách

Đảm bảo vòng đai được đeo chắc chắn và không gây bất tiện khi hoạt động

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'スマホ' (smartphone) và 'ショルダー' (shoulder, vai), bắt nguồn từ tiếng Anh

Ghi chú sử dụng

Thường được gọi tắt là 'スマホホルダー' hoặc 'スマホストラップ'

Phân tích từ

スマホ
smartphone
root
+
ショルダー
vành đai, vai
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。