Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ストレス解消

ストレス解消

sutoresu kaishō

「ストレス解消」是什麼意思?

giảm căng thẳng

仕事のストレス解消にジョギングを始めた。

Tôi bắt đầu chạy bộ để giảm căng thẳng trong công việc.


如何正确使用「ストレス解消」?

thông thường

Hành động hoặc phương pháp nhằm loại bỏ hoặc giảm bớt căng thẳng, stress.

ストレス解消のために、毎晩お風呂に入るようにしています。

Để giảm căng thẳng, tôi cố gắng tắm bồn mỗi tối.

彼はストレス解消にゲームをするらしい。

Hình như anh ấy chơi game để giải tỏa căng thẳng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày, không mang tính chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

ストレス解消法phương pháp giảm căng thẳngストレス解消グッズđồ vật giúp giảm căng thẳngストレス解消になるtrở thành cách giảm căng thẳng

Từ đồng nghĩa

ストレス発散リラックス

Từ trái nghĩa

ストレス蓄積ストレス増加

Mẹo hay

Phân biệt ストレス解消 và ストレス発散

ストレス解消 thiên về loại bỏ căng thẳng triệt để, trong khi ストレス発散 (phát tán) chỉ đơn thuần giải tỏa cảm giác tức giận hay khó chịu mà không nhất thiết loại bỏ tận gốc.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

ストレス解消 thường dùng cho các hoạt động tích cực (tập thể dục, thiền, sở thích) chứ không phải những hành động tiêu cực (uống rượu, cáu giận).

Nguồn gốc từ

ストレス (stress, từ tiếng Anh) + 解消 (giải tiêu, từ Hán-Nhật, nghĩa gốc là 'giải quyết triệt để').

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các động từ như 'する', 'のために', hoặc 'になる'. Có thể viết tắt là 'ストレス解' trong văn nói thân mật.

Phân tích từ

ストレス
căng thẳng (từ tiếng Anh 'stress')
root
+
解消
giải quyết triệt để, xóa bỏ
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。