Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ステルス値上げ

ステルス値上げ

sutearusu neageTừ vay mượn từ English stealth

「ステルス値上げ」是什麼意思?

tăng giá ẩn

この商品のステルス値上げは顧客に気づかれにくい

Sản phẩm này tăng giá ẩn mà khách hàng khó nhận ra


如何正确使用「ステルス値上げ」?

◆ Nghĩa thực sự
Tăng giá một cách ẩn kín mà không thông báo rõ ràng
¶ Nghĩa đen
Tăng giá ẩn
Phân tích nghĩa đen
ステルスẩn kín+値上げtăng giá
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một hình ảnh về việc tăng giá mà không làm cho khách hàng nhận ra ngay lập tức.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một công ty tăng giá sản phẩm của mình bằng cách giảm kích thước hoặc thay đổi thành phần, mà không thông báo rõ ràng.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa kinh doanh Nhật Bản, tăng giá ẩn là một chiến lược phổ biến để duy trì khách hàng mà không gây bất tiện.
Kinh doanh

Tăng giá một cách ẩn kín mà không thông báo rõ ràng, thường thông qua các cách thức như giảm kích thước, thay đổi thành phần hoặc tăng giá chi tiết nhỏ

最近、多くの企業がステルス値上げを実施している

Gần đây, nhiều công ty đã thực hiện tăng giá ẩn

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và tiếp thị để mô tả các chiến lược tăng giá mà không gây bất tiện cho khách hàng

Cụm từ kết hợp

ステルス値上げを実施するthực hiện tăng giá ẩnステルス値上げの手法cách thức tăng giá ẩn

Từ đồng nghĩa

隠れた値上げこっそり値上げ

Cụm từ liên quan

隠れた値上げcụm từ
tăng giá ẩn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo kinh tế hoặc các cuộc thảo luận về chiến lược kinh doanh.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường

Từ này không được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, mà thường được sử dụng trong các bài báo hoặc các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'stealth' (tiếng Anh, nghĩa là 'ẩn kín') và '値上げ' (tăng giá).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tiếp thị để mô tả các chiến lược tăng giá mà không gây bất tiện cho khách hàng.

Phân tích từ

ステルス
ẩn kín
prefix
+
値上げ
tăng giá
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。