スキューバダイビング
「スキューバダイビング」是什麼意思?
lặn biển có bình khí週末にスキューバダイビングをする予定です。
Tôi dự định đi lặn biển có bình khí vào cuối tuần.
如何正确使用「スキューバダイビング」?
hoạt động lặn biển sử dụng bình khí nén để thở dưới nước
沖縄でスキューバダイビングを体験しました。
Tôi đã trải nghiệm lặn biển có bình khí ở Okinawa.
スキューバダイビングの資格を取得しました。
Tôi đã lấy chứng chỉ lặn biển có bình khí.
Thường dùng để chỉ hoạt động thể thao, giải trí dưới nước. Không bao gồm lặn tự do (freediving) hay lặn bằng bình khí chuyên dụng khác.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'スキューバダイビング' và 'ダイビング'
Từ 'ダイビング' trong tiếng Nhật có thể chỉ lặn biển nói chung (bao gồm cả lặn tự do), trong khi 'スキューバダイビング' luôn ám chỉ lặn có bình khí. Khi giao tiếp, nên dùng 'スキューバダイビング' để tránh nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ viết tắt của 'Self-Contained Underwater Breathing Apparatus' (SCUBA) trong tiếng Anh, kết hợp với từ 'diving' (lặn). Thuật ngữ này được du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana vào thế kỷ 20.
Ghi chú sử dụng
Từ này phổ biến trong giới thể thao dưới nước và du lịch. Ở Việt Nam, thuật ngữ 'lặn biển có bình khí' hoặc 'lặn scuba' thường được sử dụng thay thế trong giao tiếp hàng ngày.